• Home /
  • Tin tức
  • / Giải mã pH và Oxy hòa tan: Nhịp tim và Huyết áp của ao nuôi

Nguồn cung tôm toàn cầu: Tăng trưởng chậm, châu Á đối mặt nhiều biến động

Ước tính năm 2025, sản lượng tôm thẻ chân trắng toàn cầu chỉ tăng 2–3%, đạt 6,1 triệu tấn; tôm sú tăng khoảng 4%, dẫn đầu là Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ và Bangladesh.

Năm 2025, nguồn cung tôm toàn cầu tăng trưởng dao động từ 15% đến gần 18%

Bức tranh nguồn cung toàn cầu: Tăng trưởng chậm, phân hóa rõ

Thông tin công bố tại Hội nghị Thượng đỉnh Thủy sản có trách nhiệm 2025 (TARS 2025) cho thấy, sản lượng tôm thẻ chân trắng toàn cầu năm 2025 ước đạt khoảng 6,1 triệu tấn, tăng nhẹ 2–3%. Trong khi đó, sản lượng tôm sú tăng khoảng 4%, với các quốc gia dẫn đầu gồm Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ và Bangladesh.

Ecuador tiếp tục là điểm sáng của ngành tôm thế giới. Theo RaboResearch, dự báo tăng trưởng năm 2025 dao động từ 15% đến gần 18% theo đánh giá tại TARS 2025, với sản lượng có thể đạt khoảng 1,75 triệu tấn. Sau năm 2024 được xem là giai đoạn củng cố, các trang trại đổi chủ đã được đưa vào vận hành trở lại, tạo nền tảng cho tăng trưởng mạnh trong năm 2025 và có thể kéo dài sang 2026. Ngành tôm Ecuador duy trì mô hình nuôi 3 giai đoạn, mật độ thấp hơn châu Á, có hệ thống ương giống và gần 4 vụ nuôi mỗi năm. Xu hướng tích tụ đất đai tiếp tục diễn ra khi các trang trại lớn mua lại trang trại nhỏ, đồng thời tăng mật độ thả tại vùng độ mặn thấp lên 25–30 con/m², thậm chí tới 40 con/m².

Số liệu dự báo từ GSA-Rabobank lại cho thấy khu vực châu Á ghi nhận mức tăng trưởng khiêm tốn hơn, chỉ khoảng 2%. Trong đó, Ấn Độ có thể tăng khoảng 5%, Việt Nam có thể giảm 2%, Thái Lan giảm 1%, còn Indonesia gần như không tăng trưởng, duy trì sản lượng quanh mức 350.000 tấn. Sự phân hóa này phản ánh rõ tác động của dịch bệnh, chi phí và điều kiện môi trường lên từng quốc gia.

Bảng 1: Ước tính sản lượng tôm tại các quốc gia châu Á (Đvt: tấn)

Loại tôm Trung Quốc Ấn Độ Việt Nam Indonesia Thái Lan Philippines Malaysia
Tôm thẻ chân trắng 2.370.000 (1.496.000) 989.500 470.000 – 600.000 230.000 – 245.000 232.807 29.620 (Q1-Q3) 23.000 – 25.200
Tôm sú 160.000 60.500 150.000 – 200.000 50.000 19.589 12.725 (Q1-Q3) 16.000 – 16.800

                                                     Nguồn số liệu: Aquaasiapac.com

 Thực trạng sản xuất tại châu Á: Dịch bệnh, chi phí và điều chỉnh kỹ thuật

Tại Trung Quốc, sản lượng tôm thẻ năm 2025 được báo cáo khoảng 2,37 triệu tấn, trong đó 1,53 triệu tấn đến từ nuôi nước mặn và khoảng 880.000 tấn từ nuôi nước ngọt. Tuy nhiên, một số ước tính khác cho rằng sản lượng chỉ khoảng 1,7 triệu tấn, với tôm thẻ chiếm khoảng 88%. Ngành tôm nước này chịu tác động từ các quy định môi trường nghiêm ngặt, bao gồm kiểm soát khai thác nước ngầm và xả thải, cùng với dịch bệnh EHP. Việc đầu tư vào hệ thống nhà kính chậm lại, thậm chí nhiều trại nhỏ tại Giang Tô và Sơn Đông đã đóng cửa. Trước đó, khoảng 450.000 nhà kính diện tích 0,4 ha từng được kỳ vọng đóng góp 450.000 tấn mỗi năm.

Tại Ấn Độ, sản lượng năm 2025 đạt khoảng 1,05 triệu tấn, gồm 989.000 tấn tôm thẻ và 60.500 tấn tôm sú. Nhờ điều chỉnh mật độ nuôi, thu hoạch nhiều giai đoạn (từ cỡ 100 xuống 20 con/kg) và cải thiện quản lý, hiệu quả sản xuất đã được nâng lên, thậm chí một số trang trại đạt 3 vụ/năm. Mật độ thả phổ biến ở mức 40–60 con/m². Bệnh EHP vẫn tồn tại nhưng đã được kiểm soát tốt hơn nhờ lựa chọn giống và điều chỉnh chu kỳ nuôi. Ngoài ra, khoảng 30–40% trang trại có thể đạt 5 vụ trong 2 năm nhờ luân canh tôm thẻ và tôm sú. Một điểm đáng chú ý là Ấn Độ đang đẩy mạnh phát triển thị trường tiêu thụ nội địa.

Tại Việt Nam, sản lượng tôm thẻ năm 2025 ước đạt từ 470.000–600.000 tấn, với tỷ lệ xuất khẩu – nội địa khoảng 70:30. Trong quý I/2025, bệnh ấu trùng trong suốt (TPD) gây ảnh hưởng lớn đến cả giai đoạn ương và nuôi thương phẩm, khiến người nuôi trì hoãn thả giống và giảm mật độ. Tỷ lệ sống có thời điểm giảm xuống khoảng 50%. Dịch bệnh kéo dài, chi phí tăng khiến một số hộ chuyển sang sử dụng giống tăng trưởng nhanh để thu hoạch sớm. Tuy nhiên, tại Đồng bằng sông Cửu Long, việc nâng cấp hạ tầng ao nuôi, cải thiện xử lý nước và áp dụng quản lý tiên tiến đã giúp nâng cao tỷ lệ thành công. Cơ cấu ngành cũng đang thay đổi, với tỷ lệ trang trại quy mô lớn dự kiến tăng từ 10% lên 30%.

Thái Lan tiếp tục đối mặt khó khăn khi sản lượng tôm thẻ năm 2025 giảm nhẹ còn 232.807 tấn theo số liệu chính thức, dù một số ước tính cao hơn (khoảng 380.000 tấn). Nguyên nhân chủ yếu do lũ lụt tại miền Nam, thời tiết lạnh tại miền Trung (nhiệt độ 23–24°C) làm bùng phát dịch bệnh như đốm trắng (WSSV) và đầu vàng (YHV), đồng thời làm giảm khả năng bắt mồi.

Indonesia ghi nhận mức giảm mạnh 25–30%, sản lượng còn khoảng 230.000–245.000 tấn. Nguyên nhân chính là dịch bệnh EHP, AHPND và mật độ nuôi cao. Một số khu vực đã cải thiện sản lượng bằng cách giảm mật độ 10–15% và nâng cấp hệ thống cấp nước (tăng chiều dài đường ống lên 1.000 m). Người nuôi cũng áp dụng phương pháp thu hoạch nhiều lần (từ ngày 60 đến 115–120), với 3–5 lần/vụ để kiểm soát sinh khối và oxy.

Xu hướng thị trường, giá cả và triển vọng 2026

Xu hướng chuyển sang nuôi tôm sú đang gia tăng tại châu Á nhằm tận dụng giá bán cao hơn. Sản lượng tôm sú toàn cầu năm 2025 ước đạt khoảng 650.000 tấn. Tại Ấn Độ, sản lượng tôm sú tăng nhờ nguồn giống từ Madagascar, Hoa Kỳ và dòng nội địa Nicobar. Mật độ thả từ 7–10 con/m², có thể tăng lên 20 con/m². Giá tôm sú cao hơn tôm thẻ, khoảng 5,5 USD/kg so với 4,71 USD/kg (cỡ 30 con/kg).

Thái Lan cũng ghi nhận sản lượng tôm sú tăng 23,4% lên 19.589 tấn, Malaysia đạt 42.000 tấn với tỷ lệ 60:40 giữa tôm thẻ và tôm sú, một phần do khó khăn về giống tôm thẻ.

Bảng 2: Ước tính sản lượng tôm sú toàn cầu năm 2025 (Đvt: tấn)

                                                  Nguồn số liệu: Aquaasiapac.com

Về giá, Việt Nam ghi nhận mức giá tôm thẻ tại ao cao nhất trong năm 2025 (khoảng 4,84 USD/kg đối với cỡ 60 con/kg), tiếp theo là Ấn Độ (3,87 USD/kg), Ecuador (3,09 USD/kg) và Indonesia (3,04 USD/kg). Giá biến động mạnh do ảnh hưởng dịch bệnh và nguồn cung.

Về thương mại, Ecuador đang tận dụng mức thuế thấp tại Hoa Kỳ (10%) để đẩy mạnh xuất khẩu sản phẩm giá trị gia tăng, chiếm 31% tổng kim ngạch năm 2025, tăng từ 20% năm 2021. Trong khi đó, Indonesia và Ấn Độ đối mặt rào cản từ EU do chưa đáp ứng quy định kiểm soát kháng sinh (EU 2023/905). Từ năm 2026, EU và Anh cũng yêu cầu tiêu chuẩn phúc lợi động vật cao hơn, như gây choáng tôm trước khi ướp đá, buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh quy trình sản xuất.

Triển vọng năm 2026 được đánh giá còn nhiều bất ổn đối với các nhà sản xuất châu Á. Ngành tôm phải đối mặt đồng thời với tăng trưởng sản lượng không đồng đều, rủi ro dịch bệnh, chi phí sản xuất cao và yêu cầu thị trường ngày càng khắt khe. Trong bối cảnh đó, việc nâng cao quản lý ao nuôi, kiểm soát dịch bệnh và thích ứng linh hoạt với thị trường sẽ là yếu tố then chốt để duy trì hiệu quả sản xuất.

Hiểu Lam