• Home /
  • Tin tức
  • / Dấu ấn 70 năm – Sự quan tâm của Đảng, Nhà nước và quốc tế đối với Học viện

Nuôi tôm thời công nghệ: Chủ động quản trị, nâng cao giá trị

Từ thiết kế trang trại, kiểm soát môi trường nước, quản lý hệ vi sinh, khoáng và dinh dưỡng đến ứng dụng dữ liệu, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo, nhiều công nghệ mới đang mở ra cách tiếp cận khác cho nghề nuôi tôm: không chỉ xử lý khi sự cố xảy ra mà chủ động quản trị toàn bộ hệ sinh thái ngay từ đầu vụ.

Khoa học, công nghệ và dữ liệu đang từng bước được kết nối để nâng cao hiệu quả quản lý hệ thống nuôi tôm

Những vấn đề thực tiễn và giải pháp công nghệ cho ngành thủy sản được thảo luận tại hội thảo “Ứng dụng khoa học công nghệ nâng cao chất lượng thủy sản”, tổ chức ngày 05/10/2026 tại Trung tâm Nghiên cứu Xuất sắc và Đổi mới sáng tạo, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, kết hợp trực tuyến qua Zoom. Sự kiện do Khoa Thủy sản, Học viện Nông nghiệp Việt Nam tổ chức, với sự tham gia của các nhà khoa học, chuyên gia, doanh nghiệp và người nuôi tôm.

Phát biểu tại hội thảo, PGS.TS. Trương Đình Hoài, Phó Khoa Thủy sản, Trưởng nhóm NCM Bệnh Thủy sản, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, cho biết chương trình nằm trong chuỗi hoạt động khoa học công nghệ chào mừng 70 năm thành lập Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Nội dung hội thảo cập nhật nhiều công nghệ mới như công nghệ ozone, công nghệ IoT quản lý trang trại, công nghệ thiết kế trại nuôi tôm, công nghệ thức ăn, ứng dụng vi sinh vật bản địa, dữ liệu và trí tuệ nhân tạo trong quản lý ao nuôi, công nghệ ứng dụng Machine Learning trong quản lý thuỷ sản, các công nghệ quản lý dịch bệnh, các sản phẩm thay thế kháng sinh trong nuôi trồng thuỷ sản, bệnh mới nổi nguy hiểm và biện pháp quản lý sức khoẻ thuỷ sản.

 Kiểm soát hệ thống nuôi ngay từ khâu thiết kế trại

Khi xây dựng mô hình nuôi tôm công nghiệp, sai lầm phổ biến là vội đầu tư thiết bị đắt tiền thay vì tính toán kỹ từ đầu. Theo ông Vũ Hồng Thái, đại diện Công ty TNHH Aqua Mina, nhiều cơ sở nuôi hiện nay vẫn đầu tư dàn trải, thiếu đồng bộ ngay từ khâu thiết kế.

Đối với mô hình nuôi tôm công nghiệp và công nghệ cao, hiệu quả kinh tế dài hạn không đến từ một vài thiết bị đơn lẻ mà phụ thuộc vào sự tương tác giữa chất lượng con giống, môi trường, dinh dưỡng, hạ tầng kỹ thuật, nhân lực, vốn, điều kiện địa lý, chế phẩm sinh học và chính sách quản lý.

Theo ông Thái, nếu trang trại được xây dựng tự phát, chắp vá, không tính toán kỹ về địa hình, cao độ nền, hệ thống cấp thoát nước hay xử lý chất thải, người nuôi dễ rơi vào vòng luẩn quẩn: phát hiện sự cố, xử lý thủ công, tốn kém rồi tiếp tục đối mặt với những vấn đề mới phát sinh từ nền tảng ban đầu.

Do đó, câu hỏi quan trọng không phải là nên mua thiết bị đắt tiền nào, mà là trang trại cần giải quyết bài toán gì và hệ thống phải được vận hành theo cấu trúc kỹ thuật nào. Tư duy kiến trúc trong xây dựng giúp phân chia rõ các khu vực chức năng, kiểm soát dòng chảy vật chất và năng lượng, hạn chế các điểm mù kỹ thuật và nguy cơ lây nhiễm chéo giữa các khu nuôi.

Công nghệ kiểm soát môi trường nước, quản lý sinh học và vi sinh

Khi hạ tầng được quy hoạch ổn định, môi trường nước là yếu tố tiếp theo cần được kiểm soát chặt chẽ. Ông Lê Cao Cường, đại diện Công ty Cổ phần Thiết bị Ozone BKIDT, cho rằng nước trong ao nuôi tôm thâm canh không đơn thuần là môi trường sống của tôm mà là một hệ sinh thái động, nơi liên tục diễn ra các quá trình hóa sinh, trao đổi chất và tương tác giữa nhiều yếu tố.

Thức ăn dư thừa, chất thải của tôm, biến động quần thể vi tảo, hoạt động của vi sinh vật cùng các chỉ số như oxy hòa tan (DO), pH, độ kiềm, NH3 và H2S luôn tác động qua lại. Khi mật độ nuôi tăng cao, biên độ an toàn của ao bị thu hẹp; một biến động nhỏ cũng có thể kéo theo sự mất ổn định của toàn bộ hệ thống nước.

Xu hướng hiện nay là chuyển từ quản lý dựa vào kinh nghiệm, cảm quan sang kiểm soát bằng dữ liệu định lượng. Các hệ thống lọc tuần hoàn khép kín (RAS), cung cấp oxy tinh khiết, cảm biến IoT quan trắc liên tục và công nghệ ozone đang được tích hợp vào quy trình vận hành.

Ozone là tác nhân oxy hóa mạnh, hỗ trợ xử lý mầm bệnh vi sinh vật và phân hủy các hợp chất hữu cơ khó phân giải trong nguồn nước cấp hoặc nước tuần hoàn. Tuy nhiên, đây chỉ là một công cụ trong hệ thống quản lý tổng thể, không thể thay thế việc kiểm soát môi trường. Người vận hành vẫn cần theo dõi các thông số theo thời gian thực để điều chỉnh trước khi chúng vượt ngưỡng chịu đựng của tôm.

Bên cạnh hạ tầng và nguồn nước, quản lý sức khỏe ao nuôi cũng đang chuyển từ chữa bệnh khi phát sinh sang quản lý nguy cơ mầm bệnh ngay từ đầu.

Theo bà Đỗ Thị Hồng, đại diện Công ty TNHH Bio-Floc, trước đây, khi dịch bệnh hoặc vi khuẩn có hại bùng phát, người nuôi thường sử dụng hóa chất hoặc kháng sinh với mục tiêu tiêu diệt tác nhân gây bệnh. Cách làm này có thể đồng thời ảnh hưởng đến hệ sinh vật có lợi, sức đề kháng của tôm, nguy cơ tồn dư và tình trạng kháng thuốc.

Thay vì hướng tới một môi trường vô trùng tuyệt đối, công nghệ hiện đại tập trung xây dựng và duy trì hệ sinh thái vi sinh ổn định. Việc phân lập, tuyển chọn và ứng dụng các chủng vi sinh vật bản địa phù hợp với điều kiện nhiệt độ, pH và độ mặn tại vùng nuôi giúp duy trì mật độ vi sinh có lợi, kiểm soát chất hữu cơ và tạo đối kháng sinh học với các vi khuẩn gây bệnh như Vibrio.

Song hành với vi sinh, khoáng chất là cầu nối giữa môi trường nước và thể trạng sinh lý của tôm. Khoáng tham gia vào quá trình lột xác, hình thành và cứng hóa vỏ, duy trì áp suất thẩm thấu, hoạt động thần kinh và các quá trình trao đổi chất. Vì vậy, quản lý khoáng cần được đặt trong tổng thể hệ sinh thái ao nuôi để đảm bảo tôm phát triển khỏe mạnh.

Ứng dụng dữ liệu và AI

Khi hạ tầng, môi trường nước, vi sinh và khoáng đã được kiểm soát, dữ liệu số hóa trở thành công cụ kết nối và vận hành trang trại thông minh.

Theo ông Đậu Quang Vũ, đại diện Công ty CP Công nghệ Otanics, số hóa nhật ký sản xuất, từ nguồn gốc con giống, lượng thức ăn, chi phí điện nước, vật tư đến các chỉ số quan trắc và lịch sử xử lý ao, giúp người quản lý đánh giá hiệu quả kỹ thuật và kinh tế của từng khu vực.

Công nghệ phân tích hình ảnh và trí tuệ nhân tạo (AI) cho phép nhận diện hành vi bơi lội, tốc độ di chuyển, mật độ tập trung tại điểm cho ăn và phản ứng của tôm trước biến động môi trường. Từ đó, người nuôi có thể chuyển từ cho ăn theo định mức cố định sang điều chỉnh theo nhu cầu thực tế, tối ưu tăng trưởng, giảm thức ăn dư thừa và chi phí vận hành. Dữ liệu tích lũy qua nhiều vụ nuôi cũng tạo nền tảng cho các mô hình dự báo, hỗ trợ phát hiện sớm nguy cơ biến động môi trường hoặc dịch bệnh trước khi biểu hiện rõ.

Nghề nuôi tôm hiện đại đang chứng kiến cuộc chuyển dịch mang tính bước ngoặt từ phương thức sản xuất truyền thống, phụ thuộc nhiều vào cảm quan và kinh nghiệm cá nhân sang mô hình quản trị toàn diện dựa trên nền tảng khoa học công nghệ, tự động hóa và dữ liệu thời gian thực. Sự thành công của một mô hình nuôi tôm quy mô lớn không còn nằm ở việc tìm kiếm các giải pháp xử lý tình huống đơn lẻ hay các thiết bị đắt tiền, mà đòi hỏi một tư duy hệ thống đồng bộ từ khâu quy hoạch hạ tầng, kiểm soát chặt chẽ môi trường nước, duy trì hệ sinh thái vi sinh và khoáng chất cho đến việc khai thác triệt để sức mạnh của dữ liệu số.

Việc kết hợp nhịp nhàng giữa kinh nghiệm thực tiễn và các giải pháp công nghệ tiên tiến chính là chìa khóa then chốt giúp người nuôi chủ động kiểm soát rủi ro dịch bệnh, tối ưu hóa chi phí sản xuất, nâng cao năng suất và đảm bảo sự phát triển bền vững cho toàn bộ ngành thủy sản trong tương lai.