• Home /
  • Tin tức
  • / Đào tạo Thạc sĩ Thủy sản – Đánh thức tiềm năng nghiên cứu khoa học theo tinh thần Nghị quyết 57

DU LỊCH SINH THÁI GẮN VỚI NUÔI TRỒNG THỦY SẢN – KIẾN TẠO MÔ HÌNH KINH TẾ XANH TRONG KỶ NGUYÊN CHUYỂN ĐỔI SỐ

Trong bối cảnh chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh, bền vững và ứng dụng mạnh mẽ khoa học – công nghệ, việc kết hợp nuôi trồng thủy sản với du lịch sinh thái đang mở ra một hướng đi mới cho kinh tế nông thôn. Không chỉ tạo ra cá, tôm và các sản phẩm thủy sản an toàn, vùng nuôi còn có thể trở thành không gian trải nghiệm, giáo dục môi trường, khám phá đời sống sản xuất và quảng bá văn hóa bản địa. Đặc biệt, khi chuyển đổi số được đưa vào từng ao nuôi, từng quy trình sản xuất và từng hoạt động phục vụ du khách, mô hình có thể chuyển từ “nuôi thủy sản đơn thuần” sang hệ sinh thái sản xuất – trải nghiệm – dịch vụ – thương mại số. Từ ao nuôi đến điểm đến du lịch

Một vùng nuôi thủy sản nếu được quy hoạch hợp lý hoàn toàn có thể trở thành điểm đến sinh thái hấp dẫn. Du khách có thể trải nghiệm hoạt động cho cá ăn, tham quan ao nuôi, tìm hiểu quy trình nuôi thủy sản an toàn, thu hoạch sản phẩm, thưởng thức các món ăn tại chỗ và mua sản phẩm thủy sản làm quà.

Đây chính là cách gia tăng giá trị của sản phẩm thủy sản. Thay vì chỉ bán một kilogram cá hoặc một kilogram tôm, người sản xuất có thể tạo ra nhiều giá trị hơn thông qua vé trải nghiệm, dịch vụ ăn uống, lưu trú, sản phẩm OCOP, quà tặng và thương mại điện tử. Mô hình này cũng phù hợp với xu hướng phát triển du lịch nông nghiệp, du lịch cộng đồng và du lịch sinh thái tại Việt Nam, trong đó các vùng nuôi thủy sản, rừng ngập mặn và hệ sinh thái nông nghiệp được xem là nguồn tài nguyên quan trọng cho phát triển trải nghiệm.

Chuyển đổi số biến ao nuôi thành “ao nuôi thông minh”

Điểm khác biệt của mô hình hiện đại nằm ở việc đưa công nghệ số vào toàn bộ quá trình sản xuất. Các cảm biến có thể được sử dụng để theo dõi những chỉ tiêu môi trường như nhiệt độ, pH, oxy hòa tan; dữ liệu được cập nhật liên tục giúp người nuôi chủ động đưa ra quyết định. Công nghệ số cũng có thể hỗ trợ quản lý dịch bệnh, truy xuất nguồn gốc, quản lý thức ăn và theo dõi lịch sử sản xuất. Những ứng dụng này đã được nghiên cứu và triển khai trong chuyển đổi số ngành thủy sản, với mục tiêu hệ thống hóa dữ liệu vùng nuôi, nâng cao khả năng giám sát môi trường, quản lý dịch bệnh và tăng tính minh bạch của chuỗi sản xuất. Đối với du lịch, dữ liệu từ ao nuôi còn có thể được “kể lại” cho du khách thông qua mã QR, màn hình điện tử hoặc ứng dụng trên điện thoại.

Chỉ cần quét mã QR bên cạnh một ao nuôi, du khách có thể biết:

  • Ao đang nuôi loài thủy sản nào;
  • Quy trình nuôi ra sao;
  • Thức ăn được sử dụng như thế nào;
  • Các chỉ tiêu môi trường hiện tại;
  • Sản phẩm được thu hoạch vào thời điểm nào;
  • Sản phẩm được truy xuất từ vùng nuôi nào.

Như vậy, chuyển đổi số không chỉ phục vụ người nuôi mà còn trở thành một phần của sản phẩm du lịch.

Từ “tham quan” đến “trải nghiệm”

Một mô hình du lịch thủy sản hấp dẫn cần chuyển từ tư duy “đến xem” sang “đến trải nghiệm”. Du khách có thể được thiết kế hành trình: Đón khách → tham quan vùng nuôi → trải nghiệm cho ăn → tìm hiểu công nghệ nuôi → thu hoạch thủy sản → chế biến món ăn → thưởng thức → mua sản phẩm → chia sẻ trải nghiệm trên mạng xã hội. Đối với học sinh, sinh viên, mô hình còn có thể phát triển thành các chương trình giáo dục STEM, giáo dục môi trường và trải nghiệm nghề nghiệp. Đối với sinh viên ngành Thủy sản, đây cũng là môi trường thực tế để học tập về kỹ thuật nuôi, quản lý môi trường, bệnh thủy sản, kinh tế thủy sản, du lịch nông nghiệp và chuyển đổi số.

Xây dựng “nông trại thủy sản số”

Một bước phát triển cao hơn là hình thành “nông trại thủy sản số kết hợp du lịch sinh thái”.

Trong mô hình này, toàn bộ vùng nuôi được quản lý trên nền tảng số. Dữ liệu sản xuất được lưu trữ; các thiết bị IoT hỗ trợ giám sát; camera có thể quan sát hoạt động của ao nuôi; hệ thống cảnh báo giúp phát hiện những biến động bất thường.

Du khách có thể theo dõi một phần dữ liệu được công khai thông qua ứng dụng hoặc bảng thông tin điện tử.

Từ đó hình thành một sản phẩm rất mới:

“Du lịch trải nghiệm thủy sản thông minh”. Đây không chỉ là du lịch nhìn ngắm cảnh quan mà là du lịch học hỏi – trải nghiệm – tương tác – khám phá công nghệ – thưởng thức sản phẩm địa phương.

Hướng tới kinh tế tuần hoàn và phát triển xanh

Để mô hình phát triển bền vững, cần đặt yếu tố môi trường ở vị trí trung tâm.

Nước trong hệ thống nuôi cần được quản lý, xử lý và tái sử dụng phù hợp; chất thải hữu cơ có thể được nghiên cứu để tận dụng; cây xanh, mặt nước và cảnh quan tự nhiên cần được bảo vệ. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một chuỗi giá trị:

Nuôi thủy sản → bảo vệ môi trường → tạo cảnh quan → phát triển du lịch → tiêu thụ sản phẩm → tăng thu nhập → tái đầu tư cho vùng nuôi.

Đây chính là hướng tiếp cận kinh tế đa giá trị, trong đó một đơn vị diện tích không chỉ tạo ra sản lượng thủy sản mà còn tạo ra giá trị dịch vụ, giáo dục, trải nghiệm và văn hóa. Tuy nhiên, cần tránh phát triển du lịch một cách cơ học. Nghiên cứu mới về khu vực đầm phá Tam Giang – Cầu Hai cho thấy việc kết hợp nuôi trồng thủy sản và du lịch sinh thái cần đi cùng quản trị tốt, phân bổ không gian hợp lý và bảo đảm lợi ích của cộng đồng địa phương.

Vai trò của Khoa Thủy sản trong mô hình mới

Đây cũng là cơ hội để Khoa Thủy sản – Học viện Nông nghiệp Việt Nam mở rộng vai trò từ đào tạo kỹ thuật nuôi trồng thủy sản sang đào tạo nguồn nhân lực cho hệ sinh thái thủy sản thông minh và kinh tế thủy sản đa giá trị.

Sinh viên không chỉ cần biết “nuôi con gì, nuôi như thế nào”, mà còn cần được trang bị kiến thức về:

Kỹ thuật nuôi + công nghệ số + quản trị môi trường + kinh tế thủy sản + chế biến + truy xuất nguồn gốc + thương mại điện tử + du lịch sinh thái.

Đây sẽ là nền tảng để hình thành thế hệ kỹ sư thủy sản có khả năng vừa làm chủ công nghệ sản xuất, vừa biết xây dựng thương hiệu và phát triển thị trường.

Kiến tạo một sản phẩm mới cho nông thôn Việt Nam

Trong tương lai, những vùng nuôi thủy sản nếu được quy hoạch tốt hoàn toàn có thể trở thành những “làng thủy sản sinh thái thông minh”.

Ở đó, người dân vừa là người sản xuất, vừa là người cung cấp dịch vụ du lịch; ao nuôi vừa là nơi sản xuất thực phẩm, vừa là không gian trải nghiệm; dữ liệu vừa phục vụ quản lý sản xuất, vừa trở thành công cụ truyền thông và giáo dục.

Đó là bước chuyển từ:

“Nuôi thủy sản để bán sản phẩm” sang “Xây dựng hệ sinh thái thủy sản để tạo ra nhiều giá trị”. Và trong hệ sinh thái ấy, chuyển đổi số chính là hạ tầng kết nối sản xuất – môi trường – du lịch – thị trường – người tiêu dùng. Du lịch sinh thái gắn với nuôi trồng thủy sản vì thế không chỉ mở thêm một hướng làm du lịch. Quan trọng hơn, đây có thể là một mô hình phát triển kinh tế nông thôn xanh, thông minh, đa giá trị và bền vững, góp phần nâng cao thu nhập cho người dân, quảng bá sản phẩm thủy sản Việt Nam và đưa khoa học – công nghệ đến gần hơn với cộng đồng sản xuất.

Nếu anh muốn, tôi có thể phát triển tiếp nội dung này thành “Đề án mô hình Du lịch sinh thái gắn với nuôi trồng thủy sản chuyển đổi số” theo quy mô cấp xã/huyện, gồm mục tiêu, quy hoạch, sản phẩm du lịch, công nghệ IoT/AI, dự toán kinh phí, mô hình doanh thu và lộ trình 2026–2030.