Trong xu thế phát triển kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và du lịch trải nghiệm, nuôi trồng thủy sản không còn chỉ được nhìn nhận đơn thuần là hoạt động sản xuất tạo ra tôm, cá và các sản phẩm thủy sản phục vụ thị trường. Nếu được quy hoạch và tổ chức hợp lý, các vùng nuôi có thể trở thành không gian sinh thái, điểm trải nghiệm nông nghiệp – thủy sản và một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị du lịch địa phương. Sự kết hợp giữa nuôi trồng thủy sản – du lịch – ẩm thực – văn hóa – giáo dục trải nghiệm mở ra hướng đi mới, vừa nâng cao giá trị của sản phẩm thủy sản, vừa tạo thêm sinh kế cho người dân, quảng bá hình ảnh địa phương và góp phần xây dựng nền nông nghiệp hiện đại, xanh và bền vững. Đây cũng là hướng tiếp cận phù hợp với quá trình chuyển đổi từ tư duy “sản xuất cái mình có” sang “tạo ra sản phẩm mà thị trường và du khách cần”.
- Từ “ao nuôi” đến “không gian trải nghiệm”
Một ao cá, một vùng nuôi tôm hay một khu nuôi thủy sản nếu chỉ được thiết kế phục vụ sản xuất sẽ tạo ra giá trị chủ yếu từ sản lượng thu hoạch. Nhưng khi được quy hoạch đồng bộ, cảnh quan được cải tạo, môi trường được kiểm soát và có câu chuyện sản phẩm, chính không gian ấy có thể trở thành một điểm đến hấp dẫn. Du khách ngày càng có nhu cầu tìm kiếm những trải nghiệm gần gũi với thiên nhiên: tham quan ao nuôi, tìm hiểu quá trình sản xuất, tự tay cho cá ăn, câu cá, thu hoạch thủy sản, thưởng thức món ăn tại chỗ hoặc tìm hiểu đời sống của người dân vùng nuôi. Như vậy, một con cá có thể tạo ra giá trị không chỉ một lần khi bán cho người tiêu dùng, mà có thể tạo ra nhiều giá trị trong suốt hành trình từ ao nuôi đến bàn ăn và trải nghiệm du lịch.
- Du lịch thủy sản – hướng đi giàu tiềm năng
Du lịch gắn với nuôi trồng thủy sản có thể phát triển dưới nhiều hình thức.
Một là, du lịch trải nghiệm nghề nuôi
Du khách được trực tiếp tìm hiểu quy trình nuôi cá, tôm; quan sát hệ thống ao, lồng bè; trải nghiệm cho ăn, kiểm tra môi trường nước hoặc tham gia thu hoạch. Đối với trẻ em và học sinh, đây còn là một “lớp học ngoài trời”, giúp các em hiểu hơn về thiên nhiên, nguồn nước, hệ sinh thái và giá trị của lao động sản xuất.
Hai là, du lịch sinh thái vùng nuôi.
Những vùng nuôi có cảnh quan đẹp, mặt nước rộng, hệ thống cây xanh và hệ sinh thái đa dạng có thể kết hợp với tham quan, nghỉ dưỡng, chèo thuyền, câu cá, quan sát chim và các hoạt động ngoài trời. Mô hình này đặc biệt phù hợp với những địa phương có lợi thế về sông, hồ, đầm phá, ven biển hoặc vùng nông nghiệp sinh thái.
Ba là, du lịch ẩm thực thủy sản
Ẩm thực chính là “cầu nối” rất quan trọng giữa thủy sản và du lịch. Từ những sản phẩm đặc trưng của địa phương, có thể xây dựng các món ăn, thực đơn và sản phẩm OCOP gắn với câu chuyện vùng nuôi. Du khách không chỉ được thưởng thức món ăn mà còn được biết con cá được nuôi ở đâu, bằng phương thức nào và vì sao sản phẩm đó đặc biệt. Khi đó, thủy sản trở thành một phần của thương hiệu du lịch địa phương.
Bốn là, du lịch giáo dục và khoa học
Các cơ sở nuôi thủy sản công nghệ cao, trung tâm giống, phòng thí nghiệm, mô hình nuôi tuần hoàn, nuôi biofloc, aquaponics hoặc hệ thống nuôi thông minh có thể phát triển thành điểm tham quan, học tập và trải nghiệm khoa học. Đây là hướng đi rất phù hợp với học sinh, sinh viên, các đoàn nghiên cứu, doanh nghiệp và những người quan tâm đến nông nghiệp công nghệ cao.
- Muốn làm du lịch, trước hết phải làm tốt nghề nuôi
Một nguyên tắc quan trọng là: không thể phát triển du lịch thủy sản nếu hoạt động sản xuất thiếu an toàn và thiếu bền vững. Một khu nuôi muốn đón khách cần bảo đảm nhiều yếu tố: môi trường nước được kiểm soát, thủy sản an toàn, cảnh quan sạch đẹp, hệ thống xử lý chất thải phù hợp, khu vực tham quan được phân định rõ ràng và có các yêu cầu về an toàn cho du khách. Vì vậy, phát triển du lịch không làm giảm vai trò của kỹ thuật nuôi trồng thủy sản mà ngược lại, đòi hỏi người nuôi phải nâng cao trình độ và chuyên nghiệp hóa sản xuất. Từ con giống, thức ăn, quản lý môi trường, phòng bệnh đến thu hoạch và chế biến đều phải được kiểm soát. Một sản phẩm thủy sản sạch, an toàn và có nguồn gốc rõ ràng sẽ trở thành nền tảng để xây dựng niềm tin với du khách.
- Xây dựng “câu chuyện” cho sản phẩm thủy sản
Du lịch hiện đại không chỉ bán một địa điểm mà còn bán trải nghiệm và câu chuyện. Mỗi vùng nuôi có thể xây dựng cho mình một câu chuyện riêng: Câu chuyện về vùng đất và nguồn nước, câu chuyện về giống thủy sản đặc sản, câu chuyện về người nông dân, câu chuyện về phương thức nuôi truyền thống, câu chuyện về công nghệ nuôi hiện đại, câu chuyện về sản xuất xanh và bảo vệ môi trường chẳng hạn, một vùng nuôi cá có thể xây dựng hành trình trải nghiệm: “Từ con giống – đến ao nuôi – đến thu hoạch – đến chế biến – đến bàn ăn.” Du khách được tham gia từng công đoạn và cuối cùng thưởng thức chính sản phẩm mà mình vừa tìm hiểu. Khi đó, giá trị của sản phẩm không chỉ nằm ở trọng lượng của con cá mà còn nằm ở tri thức, trải nghiệm và cảm xúc mà sản phẩm mang lại.
- Kết hợp nuôi trồng thủy sản với kinh tế tuần hoàn
Một hướng phát triển rất đáng quan tâm là xây dựng mô hình thủy sản – nông nghiệp – du lịch sinh thái theo hướng tuần hoàn. Nước và phụ phẩm sau xử lý có thể được tận dụng phù hợp cho các hoạt động sản xuất khác; bùn thải được quản lý và xử lý đúng quy định; cây xanh được bố trí quanh khu nuôi; năng lượng tái tạo có thể được nghiên cứu ứng dụng. Mục tiêu là giảm chất thải, tiết kiệm tài nguyên và tạo ra nhiều giá trị trên cùng một đơn vị diện tích. Khi du khách đến một mô hình như vậy, họ không chỉ tham quan một khu nuôi mà còn được trải nghiệm một hệ sinh thái sản xuất xanh. Đây chính là điểm giao thoa giữa nông nghiệp hiện đại, kinh tế tuần hoàn và du lịch bền vững.
- Người nuôi thủy sản cần trở thành “người làm du lịch”
Trong mô hình truyền thống, người nuôi tập trung vào kỹ thuật sản xuất. Nhưng khi kết hợp với du lịch, người nuôi cần có thêm nhiều kỹ năng: Biết sản xuất – biết quản lý – biết giao tiếp – biết kể chuyện – biết phục vụ – biết xây dựng thương hiệu. Một người nuôi cá giỏi chưa chắc đã trở thành một người làm du lịch giỏi. Vì vậy, cần có sự tham gia của nhiều bên: chính quyền địa phương, doanh nghiệp du lịch, hợp tác xã, cơ sở nuôi, chuyên gia thủy sản và các cơ sở đào tạo. Đặc biệt, cần đào tạo nguồn nhân lực có khả năng kết hợp kiến thức thủy sản với công nghệ, kinh tế, truyền thông và du lịch. Đây có thể trở thành một hướng đào tạo và nghiên cứu mới trong các cơ sở giáo dục đại học có thế mạnh về thủy sản và nông nghiệp.
- Vai trò của chuyển đổi số
Công nghệ số có thể giúp các mô hình du lịch thủy sản tiếp cận khách hàng nhanh hơn. Một khu nuôi có thể xây dựng website, fanpage, bản đồ số, mã QR truy xuất nguồn gốc hoặc video giới thiệu quy trình sản xuất. Du khách có thể quét mã QR để biết: Ao nào – nuôi giống gì – thời gian bao lâu – sử dụng quy trình nào – sản phẩm được thu hoạch khi nào. Các cảm biến và hệ thống giám sát môi trường cũng có thể được sử dụng để trình diễn cho du khách về cách một trang trại thủy sản hiện đại vận hành. Như vậy, chuyển đổi số không chỉ phục vụ quản lý sản xuất mà còn trở thành công cụ kể chuyện và quảng bá du lịch.
- Cần một hệ sinh thái liên kết
Để mô hình phát triển lâu dài, không thể chỉ dựa vào một hộ nuôi hoặc một doanh nghiệp. Cần hình thành chuỗi liên kết: Người nuôi → Hợp tác xã → Doanh nghiệp chế biến → Doanh nghiệp du lịch → Nhà hàng → Chính quyền địa phương → Cơ sở đào tạo → Du khách. Mỗi chủ thể đóng một vai trò người nuôi tạo ra sản phẩm hợp tác xã tổ chức sản xuất doanh nghiệp chế biến nâng cao giá trị, nhà hàng đưa sản phẩm đến bàn ăn doanh nghiệp du lịch xây dựng tour trải nghiệm cơ sở đào tạo cung cấp khoa học, công nghệ và nhân lực chính quyền tạo môi trường thuận lợi và du khách chính là người trải nghiệm, đánh giá và lan tỏa giá trị của sản phẩm.
- Hướng tới những “làng thủy sản du lịch”
Trong tương lai, có thể nghiên cứu xây dựng những làng thủy sản du lịch tại các địa phương có lợi thế về mặt nước và truyền thống nuôi trồng thủy sản. Ở đó, du khách có thể, tham quan vùng nuôi trải nghiệm cho cá ăn, câu cá tham gia thu hoạch tìm hiểu kỹ thuật nuôi thưởng thức đặc sản, mua sản phẩm thủy sản địa phương trải nghiệm văn hóa cộng đồng nghỉ dưỡng trong không gian sinh thái. Mỗi làng có thể có một sản phẩm đặc trưng, một câu chuyện riêng và một thương hiệu riêng. Nếu làm tốt, đây sẽ là cách chuyển từ “bán sản phẩm thủy sản” sang “bán cả hệ sinh thái giá trị thủy sản”.
- Khoa học, công nghệ và nguồn nhân lực là nền tảng
Muốn phát triển nuôi trồng thủy sản gắn với du lịch một cách chuyên nghiệp, yếu tố quyết định vẫn là con người. Ngành thủy sản trong giai đoạn mới không chỉ cần những kỹ sư biết nuôi tôm, nuôi cá mà cần những kỹ sư có tư duy liên ngành, biết ứng dụng công nghệ số, quản lý môi trường, xây dựng chuỗi giá trị và phát triển sản phẩm. Đây cũng là cơ hội để các cơ sở đào tạo, trong đó có Khoa Thủy sản – Học viện Nông nghiệp Việt Nam, nghiên cứu và phát triển những mô hình đào tạo gắn với thực tiễn: thủy sản công nghệ cao, thủy sản xanh, kinh tế tuần hoàn, du lịch nông nghiệp và khởi nghiệp trong lĩnh vực thủy sản. Sinh viên không chỉ học cách tạo ra sản phẩm mà còn cần được học cách biến sản phẩm thành giá trị, biến giá trị thành thương hiệu và biến thương hiệu thành trải nghiệm cho cộng đồng.
Nuôi trồng thủy sản hướng tới phục vụ phát triển du lịch không phải là việc biến tất cả các ao nuôi thành điểm tham quan. Điều quan trọng hơn là thay đổi tư duy phát triển. Đó là tư duy: Sản xuất sạch hơn – giá trị cao hơn – trải nghiệm tốt hơn – liên kết chặt chẽ hơn – phát triển bền vững hơn. Khi một vùng nuôi vừa tạo ra thủy sản an toàn, vừa tạo ra cảnh quan đẹp; khi người nuôi vừa là người sản xuất, vừa là người kể câu chuyện về sản phẩm; khi du khách vừa được tham quan, trải nghiệm, thưởng thức và mua sản phẩm mang về, thì ngành thủy sản sẽ tạo ra một chuỗi giá trị hoàn toàn mới. Trong tương lai, một ao nuôi có thể là một trang trại, một lớp học, một điểm du lịch, một nhà hàng, một không gian sinh thái và một câu chuyện thương hiệu. Đó chính là hướng đi để nuôi trồng thủy sản không chỉ đóng góp vào an ninh thực phẩm và kinh tế mà còn trở thành một thành tố quan trọng trong phát triển du lịch xanh, du lịch sinh thái và kinh tế địa phương.
KHOA THUỶ SẢN


English