• Home /
  • Tin tức
  • / Khoa Thủy sản – HVN chào đón sinh viên K71: Khởi đầu hành trình mới, kiến tạo tương lai ngành Thủy sản Việt Nam

Phòng, trị bệnh do vi khuẩn Streptococcus trên cá rô phi – Khoa Thủy sản, Học viện Nông nghiệp Việt Nam

Chủ động phòng bệnh – bảo vệ đàn cá – nâng cao hiệu quả nuôi

Cá rô phi là một trong những đối tượng nuôi thủy sản quan trọng, có khả năng thích nghi tốt và mang lại hiệu quả kinh tế cao. Tuy nhiên, trong điều kiện thời tiết nắng nóng, mưa xen kẽ, môi trường ao nuôi biến động, cá rô phi rất dễ bị các bệnh do vi khuẩn Streptococcus gây ra. Đây là nhóm tác nhân có thể gây tỷ lệ chết cao, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và lợi nhuận của người nuôi.

Tại Phòng thí nghiệm Khoa Thủy sản – Học viện Nông nghiệp Việt Nam, công tác nghiên cứu, chẩn đoán và tìm kiếm các giải pháp phòng trị bệnh trên cá rô phi được chú trọng, góp phần đưa kiến thức khoa học từ phòng thí nghiệm đến thực tiễn sản xuất.

Nhận biết sớm bệnh do Streptococcus

Cá mắc bệnh có thể xuất hiện một số biểu hiện như:

  • Bơi lờ đờ, giảm bắt mồi hoặc bỏ ăn.
  • Bơi mất phương hướng, quay vòng hoặc nổi bất thường.
  • Xuất huyết trên da, gốc vây và một số cơ quan.
  • Mắt lồi, đục mắt hoặc xuất huyết quanh mắt.
  • Bụng có thể trướng, hậu môn đỏ.
  • Cá chết rải rác rồi tăng nhanh nếu điều kiện môi trường bất lợi.

Tuy nhiên, chỉ dựa vào dấu hiệu bên ngoài chưa đủ để khẳng định cá bị Streptococcus. Việc lấy mẫu, phân lập và xác định tác nhân gây bệnh tại phòng thí nghiệm có ý nghĩa quan trọng để lựa chọn giải pháp xử lý phù hợp.

Vì sao bệnh thường bùng phát?

Nguy cơ bệnh gia tăng khi cá chịu nhiều yếu tố bất lợi như:

Nhiệt độ cao → môi trường biến động → cá bị stress → sức đề kháng suy giảm → vi khuẩn phát triển → bệnh bùng phát.

Đặc biệt, hiện tượng nắng nóng kéo dài, sau đó xuất hiện mưa lớn có thể làm nhiệt độ, pH, oxy hòa tan và các yếu tố môi trường khác biến động nhanh. Mật độ nuôi cao, cho ăn quá mức, đáy ao nhiều chất hữu cơ và quản lý chất lượng nước chưa tốt cũng làm tăng nguy cơ phát sinh bệnh.

Phòng bệnh quan trọng hơn trị bệnh

Người nuôi cần xây dựng quy trình phòng bệnh chủ động ngay từ đầu vụ:

  1. Quản lý chất lượng nước

Theo dõi thường xuyên nhiệt độ, pH, oxy hòa tan và các chỉ tiêu môi trường phù hợp với đối tượng nuôi. Đặc biệt chú ý thời điểm giao mùa, trước và sau mưa lớn.

  1. Quản lý mật độ nuôi

Không nên thả cá quá dày so với điều kiện ao và khả năng quản lý. Mật độ cao làm tăng stress, tăng lượng chất thải và tạo điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh lây lan.

  1. Quản lý thức ăn

Cho cá ăn vừa đủ, hạn chế thức ăn dư thừa. Có thể điều chỉnh lượng thức ăn theo thời tiết, nhiệt độ nước và sức ăn thực tế của cá.

  1. Tăng cường sức khỏe đàn cá

Lựa chọn giống khỏe mạnh, có nguồn gốc rõ ràng; hạn chế các thao tác gây stress không cần thiết; quản lý đàn cá và môi trường theo hướng an toàn sinh học.

  1. Phát hiện bệnh càng sớm càng tốt

Khi thấy cá giảm ăn, bơi bất thường hoặc chết rải rác, cần nhanh chóng kiểm tra môi trường và lấy mẫu xét nghiệm. Không nên chờ đến khi cá chết hàng loạt mới xử lý.

Điều trị: không tự ý sử dụng kháng sinh

Khi nghi ngờ bệnh do Streptococcus, người nuôi không nên tự ý mua và sử dụng kháng sinh theo kinh nghiệm. Việc sử dụng thuốc không đúng có thể làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh, tồn dư thuốc và làm giảm hiệu quả điều trị.

Giải pháp phù hợp là:

Phát hiện → lấy mẫu → chẩn đoán tác nhân → đánh giá mức độ bệnh → lựa chọn biện pháp xử lý phù hợp → theo dõi đáp ứng.

Việc sử dụng thuốc thú y thủy sản phải tuân thủ quy định hiện hành, đúng thuốc, đúng liều, đúng thời gian và thời gian ngừng sử dụng trước thu hoạch theo hướng dẫn chuyên môn.

Khoa Thủy sản – HVN: đồng hành cùng người nuôi

Không chỉ đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành thủy sản, Khoa Thủy sản – Học viện Nông nghiệp Việt Nam còn hướng tới kết nối giữa nghiên cứu khoa học, đào tạo và thực tiễn sản xuất.

Từ phòng thí nghiệm đến ao nuôi, các hoạt động nghiên cứu về vi khuẩn gây bệnh, chẩn đoán bệnh, cơ chế gây bệnh và giải pháp phòng trị góp phần giúp người nuôi chuyển từ tư duy “cá bệnh mới chữa” sang “chủ động quản lý sức khỏe đàn cá và phòng bệnh từ sớm”.

Thông điệp từ phòng thí nghiệm

“Phòng bệnh chủ động – chẩn đoán chính xác – điều trị có trách nhiệm – nuôi thủy sản an toàn và bền vững.”

Trong bối cảnh ngành thủy sản đang đẩy mạnh công nghệ cao, chuyển đổi số và sản xuất an toàn sinh học, việc đào tạo những kỹ sư, thạc sĩ, tiến sĩ có năng lực nhận diện – chẩn đoán – kiểm soát dịch bệnh thủy sản càng trở nên quan trọng.

Khoa Thủy sản – Học viện Nông nghiệp Việt Nam hướng tới đào tạo thế hệ chuyên gia thủy sản không chỉ biết “nuôi cá, nuôi tôm”, mà còn có năng lực bảo vệ sức khỏe vật nuôi, kiểm soát dịch bệnh và kiến tạo một ngành thủy sản phát triển hiệu quả, an toàn và bền vững.