Nuôi tôm thẻ chân trắng kết hợp với rong biển có thể góp phần cải thiện chất lượng nước, thúc đẩy tăng trưởng và nâng hiệu quả sản xuất. Trong đó, mô hình nuôi cùng rong câu cho kết quả nổi bật nhất về tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ sống và năng suất, mở ra thêm một hướng đi cho nuôi tôm theo hướng bền vững.
Nghiên cứu “Ảnh hưởng của rong câu (Gracilaria tenuistipitata) và rong nho (Caulerpa lentillifera) lên chất lượng nước, sinh trưởng, tỷ lệ sống và năng suất của tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) trong mô hình nuôi kết hợp” được thực hiện bởi Phùng Bảy, Trần Thị Hiền và Tôn Nữ Mỹ Nga, thuộc Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản III và Viện Nuôi trồng Thủy sản, Trường Đại học Nha Trang.
Công trình được công bố trên Tạp chí Khoa học – Công nghệ Thủy sản, số 3 năm 2020. Mục tiêu nghiên cứu là đánh giá tác động của rong câu và rong nho đến chất lượng môi trường nước cũng như sự sinh trưởng, tỷ lệ sống và năng suất của tôm thẻ chân trắng trong mô hình nuôi kết hợp.

Rong biển được nghiên cứu như một “bộ lọc sinh học” trong mô hình nuôi kết hợp, góp phần cải thiện chất lượng nước và nâng cao hiệu quả nuôi tôm thẻ chân trắng. Nguồn: ST
Bài toán môi trường trong nuôi tôm
Tôm thẻ chân trắng là một trong những đối tượng nuôi chủ lực nhờ tốc độ sinh trưởng nhanh và thời gian nuôi tương đối ngắn. Tuy nhiên, khi mật độ nuôi tăng lên, lượng thức ăn dư thừa và chất thải cũng tích tụ nhiều hơn, làm gia tăng áp lực lên môi trường nước.Phần thức ăn không được tôm sử dụng cùng với chất bài tiết có thể làm tăng hàm lượng các hợp chất chứa nitơ và phốt pho trong hệ thống nuôi. Khi môi trường bị suy giảm, tôm có thể chịu stress, giảm tăng trưởng và tỷ lệ sống, đồng thời nguy cơ dịch bệnh cũng gia tăng.Vì vậy, bên cạnh các biện pháp quản lý môi trường thông thường, nuôi kết hợp tôm với rong biển được xem là một hướng tiếp cận đáng chú ý. Rong có khả năng hấp thu chất dinh dưỡng hòa tan trong nước để phục vụ quá trình sinh trưởng, qua đó góp phần giảm sự tích tụ các chất này trong hệ thống nuôi.Một số nghiên cứu trước đó cũng cho thấy rong biển có thể đóng vai trò trong xử lý nước thải và hỗ trợ cải thiện môi trường nuôi. Trên cơ sở đó, nhóm tác giả tiến hành so sánh hiệu quả của hai loài rong là rong câu và rong nho khi nuôi cùng tôm thẻ chân trắng.
So sánh ba mô hình nuôi
Nghiên cứu được thực hiện từ ngày 13/4 đến 13/6/2018 tại khu thực nghiệm của Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản III ở Nha Trang, Khánh Hòa.Nhóm nghiên cứu bố trí ba nghiệm thức gồm: nuôi tôm đơn; nuôi tôm kết hợp với rong câu Gracilaria tenuistipitata; và nuôi tôm kết hợp với rong nho Caulerpa lentillifera.Thí nghiệm kéo dài 60 ngày. Tôm được nuôi với mật độ 50 con/ m³, rong được bố trí với mật độ 2 kg/m³. Mỗi nghiệm thức được lặp lại năm lần. Trong quá trình nuôi, các chỉ tiêu về môi trường nước, tăng trưởng, tỷ lệ sống và năng suất của tôm được theo dõi định kỳ.Mục tiêu là xác định liệu sự có mặt của rong trong hệ thống có thể cải thiện môi trường nuôi và tạo ra những lợi ích thực tế cho tôm hay không.
Rong biển giúp giảm các chất dinh dưỡng trong nước
Kết quả đáng chú ý đầu tiên là cả hai mô hình nuôi kết hợp với rong đều có chất lượng nước tốt hơn so với nuôi tôm đơn. Các chỉ tiêu gồm tổng ammoni nitơ (TAN), nitrit (NO₂– ), nitrat (NO₃– ) và phosphate (PO4 3–) đều thấp hơn đáng kể ở các bể có rong. Cụ thể, hàm lượng TAN trong mô hình nuôi đơn đạt trung bình 0,93 mg/l, trong khi ở mô hình nuôi cùng rong câu chỉ đạt 0,13 mg/l và nuôi cùng rong nho là 0,14 mg/l. Hàm lượng nitrit ở mô hình nuôi đơn là 0,85 mg/l, cao hơn nhiều so với mức 0,25 mg/l ở nghiệm thức rong câu và 0,27 mg/l ở nghiệm thức rong nho. Với nitrat, mô hình nuôi đơn có hàm lượng 0,51 mg/l, trong khi hai mô hình có rong chỉ đạt khoảng 0,14-0,16 mg/l. Hàm lượng phosphate cũng giảm từ 0,62 mg/l ở nuôi đơn xuống còn khoảng 0,15-0,16 mg/l ở các nghiệm thức nuôi kết hợp. Sự khác biệt này cho thấy rong đã góp phần hấp thu các chất dinh dưỡng trong nước. Nhờ đó, lượng chất chứa nitơ và phốt pho tích tụ trong môi trường nuôi giảm xuống.
Đáng chú ý, xét về khả năng cải thiện chất lượng nước, cả rong câu và rong nho đều cho hiệu quả tích cực. Sự khác biệt giữa hai nghiệm thức này không có ý nghĩa thống kê đối với các chỉ tiêu được theo dõi.Có thể xem rong biển như một thành phần sinh học hỗ trợ hệ thống nuôi. Thay vì để toàn bộ lượng dinh dưỡng dư thừa tiếp tục tích tụ trong nước, rong có thể sử dụng một phần nguồn dinh dưỡng này cho quá trình sinh trưởng.
Rong câu giúp tôm tăng trưởng tốt nhất
Không chỉ cải thiện chất lượng nước, mô hình nuôi kết hợp với rong còn cho thấy những tác động tích cực đến sự phát triển của tôm.Sau 60 ngày nuôi, tôm ở mô hình nuôi đơn đạt khối lượng trung bình 11,26 g/con. Tôm nuôi kết hợp với rong nho đạt 11,8 g/con. Trong khi đó, mô hình nuôi cùng rong câu đạt kết quả cao nhất, với khối lượng trung bình 12,24 g/con.
Chiều dài của tôm cũng có xu hướng tương tự. Tôm nuôi đơn đạt trung bình 10,36 cm; tôm nuôi cùng rong nho đạt 11,04 cm; còn tôm nuôi kết hợp với rong câu đạt 11,26 cm.Về tốc độ tăng trưởng, nghiệm thức rong câu tiếp tục cho kết quả cao nhất. Tốc độ tăng trưởng tuyệt đối đạt khoảng 0,19 g/ ngày, trong khi mô hình nuôi đơn đạt 0,17 g/ngày. Tốc độ sinh trưởng đặc trưng đạt 4,15%/ngày ở nghiệm thức rong câu, cao hơn mức 4,01%/ngày của mô hình nuôi đơn.

Kết quả tăng trưởng khối lượng của tôm
Kết quả cho thấy, sự hiện diện của rong trong hệ thống có thể tạo ra môi trường thuận lợi hơn cho tôm phát triển. Trong hai loài rong được thử nghiệm, rong câu thể hiện hiệu quả nổi bật hơn về các chỉ tiêu tăng trưởng.
Tỷ lệ sống và năng suất đều tăng
Kết quả về tỷ lệ sống tiếp tục cho thấy ưu thế của mô hình nuôi kết hợp với rong câu.
Sau 60 ngày, tỷ lệ sống của tôm nuôi đơn đạt 65,6%. Mô hình nuôi cùng rong nho đạt 68,6%, cao hơn nhưng chưa có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê so với nghiệm thức đối chứng. Trong khi đó, tôm nuôi kết hợp với rong câu đạt tỷ lệ sống cao nhất, 74,8%, và cao hơn có ý nghĩa thống kê so với hai nghiệm thức còn lại.
Năng suất tôm cũng có sự khác biệt tương tự. Mô hình nuôi đơn đạt 1,56 kg/m³. Khi kết hợp với rong nho, năng suất đạt 1,7 kg/m³. Mô hình nuôi cùng rong câu đạt năng suất cao nhất, 2,1 kg/m³. Như vậy, xét trên các chỉ tiêu quan trọng gồm tăng trưởng, tỷ lệ sống và năng suất, mô hình nuôi kết hợp với rong câu đều cho kết quả tốt nhất.
Trong khi rong nho thể hiện rõ vai trò hỗ trợ cải thiện chất lượng nước và giúp tôm có xu hướng tăng trưởng tốt hơn, rong câu tạo ra hiệu quả nổi bật hơn về tổng thể. Đây là cơ sở để nhóm tác giả khuyến nghị rong câu Gracilaria tenuistipitata là loài phù hợp để nuôi kết hợp với tôm thẻ chân trắng trong điều kiện thí nghiệm.
Từ “bộ lọc sinh học” đến mô hình nuôi bền vững
Giá trị đáng chú ý của nghiên cứu không chỉ nằm ở việc so sánh hiệu quả của hai loài rong biển. Quan trọng hơn, kết quả cho thấy khả năng tận dụng các mối liên kết sinh học trong cùng một hệ thống nuôi. Trong quá trình nuôi tôm, thức ăn dư thừa và chất thải tạo ra lượng chất dinh dưỡng nhất định trong nước. Nếu tích tụ quá mức, đây có thể trở thành nguồn gây ô nhiễm. Khi rong được đưa vào hệ thống, một phần chất dinh dưỡng này có thể được rong hấp thu.
Theo cách đó, rong biển không đơn thuần là đối tượng được nuôi thêm trong cùng một bể, mà có thể đảm nhiệm vai trò hỗ trợ kiểm soát môi trường.
Nghiên cứu cũng cho thấy, không phải mọi loài rong đều tạo ra hiệu quả giống nhau. Rong nho có khả năng cải thiện chất lượng nước tương tự rong câu trong điều kiện thí nghiệm. Tuy nhiên, xét về tăng trưởng, tỷ lệ sống và năng suất của tôm, rong câu cho kết quả vượt trội hơn.
Điều này cho thấy, việc lựa chọn đối tượng nuôi kết hợp cần được cân nhắc dựa trên hiệu quả tổng thể của cả hệ thống, thay vì chỉ dựa vào một yếu tố riêng lẻ.
Cần tiếp tục đánh giá ở quy mô sản xuất
Mặc dù kết quả nghiên cứu cho thấy nhiều tín hiệu tích cực, nhóm tác giả cũng đề xuất cần tiếp tục đánh giá mô hình trong điều kiện ao nuôi thực tế. Thí nghiệm được thực hiện trong bể nuôi có kiểm soát, với thời gian 60 ngày, mật độ tôm 50 con/m³ và mật độ rong 2 kg/m³. Khi áp dụng trong điều kiện sản xuất, hiệu quả có thể chịu tác động của nhiều yếu tố khác như quy mô nuôi, điều kiện thời tiết, nguồn nước và phương thức quản lý.
Bên cạnh hiệu quả về môi trường và năng suất, bài toán kinh tế cũng cần được đánh giá. Chi phí đầu tư, công chăm sóc, khả năng quản lý rong trong hệ thống và giá trị sử dụng của lượng rong thu được là những yếu tố cần được nghiên cứu thêm. Vì vậy, nhóm tác giả đề xuất đưa kết quả thí nghiệm vào đánh giá trong điều kiện ao nuôi để xác định hiệu quả kinh tế và làm cơ sở cho các khuyến cáo thực tế.
Mở thêm hướng đi cho nuôi tôm
Sau 60 ngày nghiên cứu, kết quả cho thấy việc nuôi tôm thẻ chân trắng kết hợp với rong biển có thể giúp cải thiện môi trường nước. Cả rong câu và rong nho đều làm giảm hàm lượng các hợp chất chứa nitơ và phốt pho so với mô hình nuôi tôm đơn. Trong đó, rong câu Gracilaria tenuistipitata cho hiệu quả nổi bật nhất. Tôm nuôi kết hợp với rong câu đạt khối lượng trung bình 12,24 g/con, tỷ lệ sống 74,8% và năng suất 2,1 kg/m³ – cao nhất trong ba mô hình thí nghiệm.
Kết quả này mở ra một hướng tiếp cận đáng chú ý cho nuôi tôm: đưa các thành phần sinh học phù hợp vào hệ thống để vừa tận dụng nguồn dinh dưỡng dư thừa, vừa hỗ trợ cải thiện môi trường cho đối tượng nuôi chính. Từ nghiên cứu này, rong biển có thể được nhìn nhận không chỉ như một đối tượng nuôi độc lập mà còn là một “trợ thủ sinh học” trong hệ thống nuôi tôm. Dù cần thêm các nghiên cứu ở quy mô sản xuất để đánh giá đầy đủ hiệu quả kinh tế và khả năng ứng dụng thực tế, kết quả bước đầu cho thấy rong câu là một lựa chọn tiềm năng trong mô hình nuôi kết hợp với tôm thẻ chân trắng.
Thanh Mai


English