Đổi mới tư duy, ứng dụng khoa học công nghệ, bảo vệ môi trường và nâng cao giá trị sản phẩm – con đường tất yếu để ngành Thủy sản phát triển xanh, hiện đại và bền vững.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng diễn biến phức tạp, nguồn tài nguyên nước chịu nhiều áp lực, chi phí đầu vào tăng cao và yêu cầu về chất lượng thực phẩm ngày càng khắt khe, ngành nuôi trồng thủy sản đang đứng trước yêu cầu phải chuyển đổi mạnh mẽ. Phát triển thủy sản không thể chỉ dừng lại ở mục tiêu tăng sản lượng, mở rộng diện tích hay khai thác tối đa năng suất trước mắt, mà cần hướng tới một mô hình sản xuất có trách nhiệm, hiệu quả kinh tế cao, hài hòa với môi trường sinh thái và bảo đảm sinh kế lâu dài cho người dân.
Chuyển đổi hướng nuôi trồng thủy sản không đơn thuần là thay đổi đối tượng nuôi hay phương thức sản xuất, mà trước hết là sự chuyển đổi tư duy: từ nuôi nhiều sang nuôi hiệu quả, từ khai thác tài nguyên sang quản lý tài nguyên, từ sản xuất đơn lẻ sang liên kết chuỗi giá trị và từ phát triển ngắn hạn sang phát triển bền vững.
- Chuyển đổi tư duy sản xuất – lấy hiệu quả và môi trường làm nền tảng
Thực tiễn sản xuất cho thấy, nhiều mô hình nuôi trồng thủy sản truyền thống đang bộc lộ những hạn chế như phụ thuộc nhiều vào điều kiện thời tiết, chất lượng nguồn nước không ổn định, mật độ nuôi cao, sử dụng thức ăn và chế phẩm chưa hợp lý, dịch bệnh phát sinh và nguy cơ ô nhiễm môi trường.
Nếu chỉ tập trung gia tăng mật độ thả nuôi và sản lượng mà thiếu kiểm soát sức tải môi trường, người nuôi có thể phải đối mặt với những rủi ro lớn về dịch bệnh, tỷ lệ hao hụt, chi phí sản xuất và hiệu quả kinh tế.
Vì vậy, hướng đi mới cần đặt trọng tâm vào quản lý sức tải ao nuôi, kiểm soát chất lượng nước, cân đối dinh dưỡng, duy trì hệ vi sinh vật có lợi và chủ động phòng bệnh. Mỗi ao nuôi cần được xem như một hệ sinh thái có giới hạn về khả năng tiếp nhận chất thải và chuyển hóa vật chất.
Nuôi trồng thủy sản bền vững phải bắt đầu từ việc hiểu môi trường, tôn trọng quy luật sinh thái và tổ chức sản xuất phù hợp với điều kiện tự nhiên của từng vùng.
- Đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi số
Khoa học công nghệ chính là động lực quan trọng thúc đẩy chuyển đổi ngành Thủy sản theo hướng hiện đại.
Các công nghệ như hệ thống nuôi tuần hoàn (RAS), công nghệ biofloc, nuôi đa tầng dinh dưỡng, xử lý nước bằng chế phẩm sinh học, tự động hóa cho ăn và giám sát môi trường bằng cảm biến đang mở ra nhiều cơ hội nâng cao hiệu quả sản xuất.
Đặc biệt, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT) và dữ liệu lớn trong quản lý ao nuôi sẽ giúp người sản xuất theo dõi các chỉ tiêu môi trường như nhiệt độ, pH, oxy hòa tan, độ mặn và các yếu tố chất lượng nước khác. Qua đó, người nuôi có thể phát hiện sớm những biến động bất lợi, đưa ra quyết định kịp thời và giảm thiểu rủi ro.
Chuyển đổi số không chỉ giúp tiết kiệm nhân công, thức ăn và năng lượng mà còn góp phần nâng cao tính minh bạch, khả năng truy xuất nguồn gốc và sức cạnh tranh của sản phẩm thủy sản.
- Chuyển từ tư duy xử lý dịch bệnh sang phòng bệnh chủ động
Một trong những hướng chuyển đổi quan trọng là thay đổi cách tiếp cận trong quản lý sức khỏe động vật thủy sản.
Thay vì chờ dịch bệnh xảy ra mới tìm biện pháp xử lý, người nuôi cần xây dựng quy trình phòng bệnh tổng hợp, bắt đầu từ lựa chọn con giống chất lượng, quản lý nguồn nước, kiểm soát mật độ thả nuôi, bảo đảm dinh dưỡng và duy trì môi trường ao nuôi ổn định.
Việc sử dụng vi sinh vật có lợi, chế phẩm sinh học và các giải pháp dinh dưỡng phù hợp sẽ góp phần hỗ trợ hệ tiêu hóa, tăng cường sức khỏe vật nuôi và hạn chế nguy cơ phát sinh mầm bệnh.
Đặc biệt, cần giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh, sử dụng thuốc thú y thủy sản đúng quy định, đúng mục đích và có sự hướng dẫn chuyên môn.
Mục tiêu quan trọng nhất là xây dựng môi trường nuôi an toàn sinh học, trong đó vật nuôi khỏe mạnh nhờ được chăm sóc đúng cách và sống trong điều kiện sinh thái phù hợp.
- Phát triển mô hình nuôi xanh, tuần hoàn và thân thiện với môi trường
Tương lai của ngành Thủy sản cần gắn liền với kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn.
Các mô hình nuôi kết hợp cá – tôm – rong, nuôi thủy sản gắn với rừng ngập mặn, nuôi ghép các đối tượng có vai trò sinh thái bổ trợ và mô hình tuần hoàn nước là những hướng đi đáng quan tâm.
Trong đó, chất thải từ quá trình nuôi cần được kiểm soát, thu gom, xử lý và tận dụng phù hợp, hạn chế xả trực tiếp ra môi trường. Nước thải phải được xử lý trước khi tái sử dụng hoặc thải ra bên ngoài theo quy định.
Đối với các vùng nuôi tập trung, cần quy hoạch đồng bộ hệ thống cấp nước, ao lắng, ao xử lý, ao nuôi và khu vực xử lý nước thải. Đây chính là nền tảng để giảm thiểu ô nhiễm, hạn chế lây lan dịch bệnh và bảo vệ nguồn tài nguyên nước.
Một mô hình nuôi trồng thủy sản tốt không chỉ được đánh giá bằng sản lượng thu hoạch mà còn phải được đánh giá bằng mức độ tiết kiệm tài nguyên, khả năng kiểm soát chất thải và tác động tích cực đến môi trường xung quanh.
- Tổ chức lại sản xuất, tăng cường liên kết doanh nghiệp – nhà khoa học – người nuôi
Để chuyển đổi thành công, không thể chỉ dựa vào nỗ lực riêng lẻ của từng hộ nuôi. Cần xây dựng mối liên kết chặt chẽ giữa nhà quản lý, nhà khoa học, doanh nghiệp, hợp tác xã và người sản xuất.
Trong đó:
- Nhà khoa học: Nghiên cứu, chuyển giao quy trình công nghệ, lựa chọn giống tốt, xây dựng giải pháp dinh dưỡng và phòng trị bệnh.
- Doanh nghiệp: Đầu tư công nghệ, cung ứng vật tư đầu vào có chất lượng, liên kết tiêu thụ và phát triển thị trường.
- Người nuôi: Chủ động thay đổi phương thức sản xuất, tuân thủ quy trình kỹ thuật và bảo vệ môi trường.
- Nhà quản lý: Quy hoạch vùng nuôi, hoàn thiện cơ chế hỗ trợ, kiểm soát chất lượng và thúc đẩy liên kết chuỗi giá trị.
Đặc biệt, các trường đại học, viện nghiên cứu cần phát huy vai trò cầu nối giữa tri thức khoa học và thực tiễn sản xuất. Hoạt động nghiên cứu khoa học cần xuất phát từ những vấn đề thực tế của người nuôi, có địa chỉ ứng dụng cụ thể và được đánh giá bằng hiệu quả chuyển giao.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực – chìa khóa của chuyển đổi
Chuyển đổi mô hình nuôi trồng thủy sản đòi hỏi đội ngũ nhân lực không chỉ giỏi chuyên môn mà còn phải có khả năng làm chủ công nghệ, tư duy quản trị sản xuất và ý thức trách nhiệm với môi trường.
Người kỹ sư thủy sản trong giai đoạn mới cần hội tụ kiến thức về sinh học, công nghệ nuôi, dinh dưỡng, bệnh học, quản lý môi trường, công nghệ số và kinh tế thủy sản.
Các cơ sở đào tạo cần đổi mới chương trình theo hướng tăng cường thực hành, nghiên cứu ứng dụng, đào tạo gắn với doanh nghiệp và địa phương. Sinh viên cần được tham gia trực tiếp vào các mô hình sản xuất, giải quyết những bài toán thực tiễn và tiếp cận công nghệ mới.
Đây cũng là trách nhiệm quan trọng của các cơ sở đào tạo thủy sản, trong đó có Khoa Thủy sản – Học viện Nông nghiệp Việt Nam, nhằm đào tạo đội ngũ kỹ sư có kiến thức vững vàng, kỹ năng thực chiến, tư duy đổi mới sáng tạo và khả năng đồng hành cùng người nuôi trong quá trình chuyển đổi xanh.
- Hướng tới chuỗi giá trị thủy sản có trách nhiệm và sức cạnh tranh quốc tế
Một ngành Thủy sản phát triển bền vững phải tạo ra những sản phẩm đáp ứng yêu cầu về chất lượng, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn môi trường.
Việc xây dựng chuỗi liên kết từ sản xuất giống, thức ăn, nuôi thương phẩm, thu hoạch, sơ chế, chế biến đến tiêu thụ sẽ giúp nâng cao giá trị sản phẩm và giảm những khâu trung gian không cần thiết.
Bên cạnh đó, cần khuyến khích người nuôi áp dụng các tiêu chuẩn thực hành nuôi tốt và tiêu chuẩn chứng nhận phù hợp với thị trường mục tiêu; từng bước xây dựng thương hiệu thủy sản xanh, có trách nhiệm và có khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Khi người nuôi có lợi nhuận ổn định, doanh nghiệp có nguồn nguyên liệu chất lượng, người tiêu dùng được tiếp cận sản phẩm an toàn và môi trường được bảo vệ, đó mới là giá trị thực chất của phát triển bền vững.
Chuyển đổi hướng nuôi trồng thủy sản là yêu cầu tất yếu, đồng thời là cơ hội để ngành Thủy sản Việt Nam nâng cao chất lượng tăng trưởng, phát huy lợi thế tài nguyên và khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế.
Con đường phía trước cần sự đồng hành của khoa học công nghệ, chính sách quản lý, doanh nghiệp, cơ sở đào tạo và đặc biệt là sự chủ động đổi mới của mỗi người nuôi.
Không thể có một ngành Thủy sản phát triển bền vững nếu môi trường bị suy thoái; không thể có hiệu quả kinh tế lâu dài nếu sản xuất thiếu kiểm soát; và cũng không thể có một nền thủy sản hiện đại nếu thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao.
Đã đến lúc chuyển từ tư duy nuôi để đạt sản lượng cao sang nuôi để tạo ra giá trị cao; từ khai thác tối đa nguồn lực tự nhiên sang sử dụng tài nguyên có trách nhiệm; từ sản xuất đơn lẻ sang liên kết chuỗi giá trị xanh.
Bởi tương lai của ngành Thủy sản không chỉ được quyết định bằng những tấn cá, tấn tôm thu hoạch hôm nay, mà còn được đo bằng chất lượng môi trường được gìn giữ, sinh kế của người dân được bảo đảm và nguồn tài nguyên được trao truyền cho các thế hệ mai sau.


English